Bảo đảm quyền bào chữa trong giai đoạn khởi tố, điều tra vụ án hình sự: Tiếp cận từ cơ chế kiểm chứng và minh bạch tố tụng

Quyền bào chữa là một trong những bảo đảm tố tụng cơ bản đối với người bị buộc tội, đồng thời là thành tố quan trọng của cơ chế kiểm soát quyền lực trong tố tụng hình sự. Ý nghĩa của quyền này đặc biệt rõ nét ở giai đoạn khởi tố, điều tra – thời điểm nhiều chứng cứ ban đầu được thu thập, các biện pháp ngăn chặn, cưỡng chế có thể được áp dụng và người bị buộc tội, nhất là người bị tạm giữ, tạm giam đang ở vị thế hạn chế đáng kể về khả năng tiếp cận thông tin và sự trợ giúp pháp lý từ bên ngoài.

Trong tiến trình cải cách tư pháp của mình, pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc ghi nhận và bảo đảm quyền bào chữa. Tuy nhiên, từ góc độ kiểm soát quyền lực, vấn đề không chỉ nằm ở việc một quyền đã được pháp luật ghi nhận hay chưa mà còn ở khả năng kiểm chứng quyền đó có được thực hiện đầy đủ, kịp thời và trên cơ sở ý chí tự nguyện của người bị buộc tội hay không. Đặc biệt, khoảng thời gian từ khi phát sinh nhu cầu có người bào chữa đến khi người bào chữa thực tế tham gia tố tụng; việc ghi nhận ý chí từ chối hoặc thay đổi người bào chữa; cơ chế lưu vết quá trình tiếp nhận và xử lý đăng ký bào chữa là những vấn đề cần tiếp tục được nghiên cứu dưới góc độ quản trị tư pháp minh bạch.

Trên cơ sở phân tích pháp luật Việt Nam hiện hành, đối chiếu có chọn lọc với các chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm của Liên minh châu Âu, bài viết đề xuất chuyển trọng tâm từ việc đơn thuần ghi nhận quyền sang xây dựng cơ chế có khả năng kiểm chứng việc thực thi quyền, trong đó chú trọng lưu vết tố tụng, số hóa thủ tục đăng ký bào chữa, kiểm chứng tính tự nguyện khi từ chối hoặc thay đổi người bào chữa và tăng cường cơ chế kiểm sát phù hợp. Cách tiếp cận này không nhằm tạo thêm rào cản đối với hoạt động điều tra mà hướng tới bảo vệ đồng thời người bị buộc tội, người bào chữa và người tiến hành tố tụng, qua đó góp phần phòng ngừa sai lệch tố tụng, thu hẹp nguy cơ phát sinh những tác động không phù hợp và củng cố niềm tin đối với hoạt động tư pháp.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

1. Đặt vấn đề

Hiến pháp năm 2013 ghi nhận người bị bắt, tạm giữ, tạm giam, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử có quyền tự bào chữa, nhờ luật sư hoặc người khác bào chữa [1]. Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) 2015 tiếp tục cụ thể hóa nguyên tắc này, đồng thời quy định tương đối toàn diện về người bào chữa, quyền và nghĩa vụ của người bào chữa, thời điểm tham gia tố tụng, lựa chọn, thay đổi, từ chối và đăng ký bào chữa [2].

Trong tố tụng hình sự, không phải người bị buộc tội đều có cùng một vị thế ở mọi giai đoạn tố tụng. Giai đoạn khởi tố, điều tra là giai đoạn tố tụng có tính đặc thù bởi đây là thời điểm quyền lực tố tụng được vận hành với cường độ cao bởi cơ quan tiến hành tố tụng tiến hành đồng loạt nhiều hoạt động tố tụng như: xác minh, thu thập chứng cứ, triệu tập, lấy lời khai, hỏi cung và trong những trường hợp luật định, họ có quyền áp dụng các biện pháp ngăn chặn, cưỡng chế có khả năng tác động trực tiếp đến quyền tự do thân thể và các quyền cơ bản khác của cá nhân [2].

Đây cũng là thời điểm nhiều chứng cứ có ý nghĩa đối với toàn bộ quá trình giải quyết vụ án bắt đầu được hình thành. Một lời khai ban đầu, dữ liệu điện tử, tài liệu, vật chứng hoặc kết quả của những hoạt động điều tra được tiến hành trong giai đoạn này có thể ảnh hưởng đáng kể tới quá trình truy tố và xét xử sau đó.

Bởi vậy, bảo đảm quyền bào chữa ngay từ giai đoạn khởi tố, điều tra không đơn thuần là vấn đề tạo điều kiện cho luật sư hành nghề. Ở bình diện rộng hơn, đó còn là một phương thức kiểm soát việc thực thi quyền lực tố tụng tại thời điểm mà sự bất cân xứng về thông tin và khả năng tự bảo vệ giữa chủ thể thực hiện quyền lực nhà nước với người đang ở vị thế bị buộc tội thể hiện rõ nét.

Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, trong đó yêu cầu kiểm soát hiệu quả quyền lực nhà nước, tăng cường công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình được đặt trong mối quan hệ với bảo vệ quyền con người, quyền công dân [3].

Vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu vì vậy không chỉ là quyền bào chữa đã được pháp luật ghi nhận đến đâu, mà còn là việc thực hiện quyền đó có khả năng được kiểm chứng đến mức nào.

Câu hỏi này đặc biệt có ý nghĩa đối với người đang bị tạm giữ, tạm giam. Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú số 128/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, tiếp tục xác lập chế độ pháp lý đối với người bị tạm giữ, tạm giam, trong đó việc gặp người bào chữa được xác định là một nội dung thuộc chế độ tạm giữ, tạm giam [4].

Trong điều kiện khả năng giao tiếp với bên ngoài của người bị tạm giữ, tạm giam chịu những giới hạn nhất định theo quy định của pháp luật, và trong trường hợp thân nhân mời người bào chữa nhưng chính người bị buộc tội không đồng ý, thay đổi hoặc từ chối người bào chữa đặt ra một vấn đề cần được nghiên cứu thận trọng.

Vấn đề khoa học ở đây không phải mặc nhiên nghi ngờ tính tự nguyện của việc từ chối người bào chữa, càng không phải suy đoán có sự tác động không phù hợp của người tiến hành tố tụng. Mà vấn đề nằm ở một tầng khác, đó là cơ chế tố tụng phải được xem xét thiết kế như thế nào để tính tự nguyện của ý chí đó có khả năng được kiểm chứng khách quan khi phát sinh tranh luận?

Nếu việc từ chối hoàn toàn tự nguyện, một cơ chế có khả năng kiểm chứng sẽ bảo vệ chính người tiến hành tố tụng trước những phản ánh hoặc khiếu nại thiếu căn cứ. Ngược lại, nếu xuất hiện sự tác động không phù hợp từ bất kỳ chủ thể nào, cơ chế lưu vết và kiểm chứng có thể góp phần nhận diện và xử lý kịp thời.

Như vậy, vấn đề không nên được đặt trong quan hệ đối lập giữa cơ quan điều tra và người bào chữa. Câu hỏi cần giải quyết ở cấp độ thể chế là làm thế nào để thu hẹp khoảng trống dành cho sự tùy nghi không cần thiết, những tương tác không được lưu vết và những tranh luận không có dữ liệu khách quan để kiểm chứng.

2. Quyền bào chữa ở giai đoạn khởi tố, điều tra dưới góc độ kiểm soát quyền lực tố tụng

2.1. Tính đặc thù của giai đoạn khởi tố, điều tra

Nếu tại phiên tòa, các quan điểm buộc tội và gỡ tội được trình bày, kiểm tra và tranh luận trước Hội đồng xét xử thì hoạt động điều tra có những đặc điểm khác biệt. Bởi yêu cầu giữ bí mật điều tra trong phạm vi pháp luật quy định là cần thiết. Người bị buộc tội và người bào chữa cũng chưa thể tiếp cận toàn bộ tài liệu của vụ án ngay từ đầu. Đối với người bị tạm giữ, tạm giam, khả năng giao tiếp với bên ngoài bị giới hạn theo chế độ pháp luật tương ứng.

Những giới hạn đó có cơ sở nhằm bảo đảm hiệu quả của hoạt động điều tra. Nhưng chính trong điều kiện ấy, các bảo đảm tố tụng nhằm kiểm soát việc thực thi quyền lực càng có ý nghĩa. Sự tham gia kịp thời của người bào chữa là một trong những bảo đảm như vậy.

Theo Điều 74 BLTTHS thì về nguyên tắc người bào chữa tham gia tố tụng từ khi khởi tố bị can; trường hợp bắt, tạm giữ người thì người bào chữa có thể tham gia từ khi người bị bắt có mặt tại trụ sở của cơ quan điều tra, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra hoặc từ khi có quyết định tạm giữ.

Quy định này thể hiện một tư tưởng quan trọng, đó là giá trị của quyền bào chữa không chỉ nằm ở sự hiện diện của luật sư tại phiên tòa mà bắt đầu từ giai đoạn đầu của quá trình buộc tội.

Người bào chữa không thực hiện chức năng giám sát cơ quan điều tra và cũng không thay thế chức năng kiểm sát của Viện kiểm sát. Tuy nhiên, thông qua việc gặp người bị buộc tội, tham gia các hoạt động tố tụng mà pháp luật cho phép, đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu, kiến nghị và thực hiện các quyền được quy định tại Điều 73 BLTTHS, người bào chữa tạo thêm một kênh phản biện pháp lý độc lập trong quá trình xác định sự thật vụ án.

Nhìn nhận theo cách này cho thấy việc bảo đảm quyền bào chữa không hề làm suy yếu hoạt động điều tra. Ngược lại, một kết luận điều tra được hình thành trong điều kiện các quyền tố tụng được bảo đảm thực chất sẽ có nền tảng thuyết phục tốt hơn khi được kiểm tra tại các giai đoạn tố tụng tiếp theo.

2.2. Từ ghi nhận quyền đến khả năng kiểm chứng quyền

Có thể nhìn nhận việc bảo đảm quyền bào chữa ở các cấp độ sau:

Thứ nhất là ghi nhận quyền, tức người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa.

Thứ hai là thiết lập thủ tục thực hiện quyền thông qua việc pháp luật xác định người có thể trở thành người bào chữa, quyền và nghĩa vụ của họ, thời điểm tham gia tố tụng, việc lựa chọn và thủ tục đăng ký bào chữa.

Thứ ba là khả năng kiểm chứng việc thực hiện quyền.

Ở cấp độ thứ ba, câu hỏi không còn chỉ là người bị buộc tội “có quyền” hay không, mà còn là yêu cầu bào chữa được tiếp nhận vào thời điểm nào; ai tiếp nhận; việc xử lý được tiến hành khi nào; lý do chậm xử lý hoặc không chấp nhận được ghi nhận ra sao; người bị buộc tội có được thông tin đầy đủ về việc có người được mời bào chữa hay không; và nếu họ từ chối thì ý chí đó được hình thành, ghi nhận trong điều kiện nào. Đây mới thực sự là sự chuyển dịch từ tư duy “có thủ tục” sang “thủ tục có khả năng kiểm chứng”.

Các chuẩn mực quốc tế cũng cho thấy quyền tiếp cận luật sư không nên được hiểu đơn thuần theo nghĩa có tên một luật sư tham gia tố tụng. Khi giải thích Điều 14(3)(b) Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc nhấn mạnh yêu cầu người bị buộc tội được tiếp cận luật sư kịp thời; luật sư phải có khả năng gặp và trao đổi riêng với thân chủ trong điều kiện tôn trọng tính bí mật, đồng thời thực hiện việc tư vấn và đại diện mà không chịu những hạn chế, ảnh hưởng, áp lực hoặc sự can thiệp không phù hợp.[5]

Như vậy, khả năng thực hiện quyền một cách thực chất quan trọng không kém sự tồn tại của quyền trên văn bản.

2.3. Từ chối hoặc thay đổi người bào chữa: từ quyền tự quyết đến khả năng kiểm chứng tính tự nguyện

Pháp luật phải tôn trọng quyền lựa chọn người bào chữa và, tương ứng với ý chí hợp pháp của người bị buộc tội khi họ thay đổi hoặc từ chối người bào chữa. Điều 77 BLTTHS đã thiết lập cơ sở pháp lý cho việc thay đổi hoặc từ chối người bào chữa.

Tuy nhiên, đối với người đang bị tạm giữ, tạm giam, vấn đề có thêm một chiều cạnh cần được quan tâm. Giả sử thân nhân đã lựa chọn và mời luật sư nhưng sau đó người bị buộc tội thể hiện ý chí không đồng ý hoặc từ chối luật sư đó. Về nguyên tắc, ý chí hợp pháp của người bị buộc tội phải được tôn trọng.

Nhưng xét dưới góc độ thiết kế thể chế, việc tồn tại một văn bản ghi nhận sự từ chối chưa hẳn giải quyết được mọi vấn đề nếu sau đó phát sinh tranh luận về hoàn cảnh hình thành ý chí của người bị buộc tội.

Ở đây chúng ta cần phân biệt xác định chủ thể thực hiện hành vi với kiểm chứng tính tự nguyện của ý chí.

Một chữ ký có thể giúp xác định người ký, nhưng tự thân chữ ký chưa phản ánh đầy đủ người đó đã được thông tin những gì, quyết định được đưa ra trong hoàn cảnh nào và có chịu sự tác động không phù hợp từ bất kỳ phía nào hay không.

Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu cung cấp một tham chiếu đáng chú ý. Tại Điều 9 Chỉ thị 2013/48/EU yêu cầu, khi từ bỏ quyền tiếp cận luật sư, người bị buộc tội phải được cung cấp thông tin rõ ràng và đầy đủ, bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu về nội dung của quyền và hậu quả có thể xảy ra khi từ bỏ; việc từ bỏ phải tự nguyện và rõ ràng. Đáng chú ý, không chỉ việc từ bỏ mà hoàn cảnh diễn ra việc từ bỏ cũng phải được ghi nhận theo thủ tục của pháp luật quốc gia.[6]

Giá trị tham khảo ở đây không nằm ở việc sao chép một mô hình tố tụng khác vào Việt Nam. Điều đáng chú ý là tư duy kiểm chứng, bởi pháp luật không chỉ yêu cầu ý chí phải tự nguyện mà còn quan tâm tới điều kiện để tính tự nguyện đó có thể được kiểm tra về sau.

Từ đó có thể đặt ra một nguyên tắc đáng nghiên cứu đối với Việt Nam: việc từ chối người bào chữa càng diễn ra trong điều kiện người bị buộc tội bị hạn chế khả năng tiếp xúc độc lập với bên ngoài thì yêu cầu về khả năng kiểm chứng tính tự nguyện càng cần được chú trọng.

3. Kiểm soát quyền lực bằng cơ chế kiểm chứng và minh bạch tố tụng

Một thiết chế tốt không nhất thiết phải được xây dựng trên giả định người thực thi công vụ có khả năng vi phạm. Ngược lại, thiết chế tốt cần tạo ra điều kiện để việc tuân thủ pháp luật cũng có khả năng được chứng minh khách quan.

Trong chế định bảo đảm quyền bào chữa, nếu quy trình phụ thuộc nhiều vào hồ sơ giấy, trao đổi trực tiếp hoặc những thao tác khó lưu vết thì khi xuất hiện các phản ánh trái chiều, việc tái dựng chính xác diễn biến thủ tục có thể gặp khó khăn.

Khoảng trống về khả năng kiểm chứng không đồng nghĩa với việc đã xảy ra tiêu cực. Tuy nhiên, nó vừa có thể làm phát sinh nghi ngờ không cần thiết, vừa có thể tạo môi trường cho những tác động không phù hợp trong những trường hợp cá biệt.

Vì vậy, phòng ngừa tiêu cực trong bảo đảm quyền bào chữa không nên chỉ dựa vào chế tài hoặc yêu cầu đạo đức công vụ. Một hướng tiếp cận bền vững hơn là thu hẹp không gian dành cho sự tùy nghi không cần thiết bằng chính cơ chế tố tụng minh bạch và có khả năng kiểm chứng.

Nói cách khác, cần từng bước chuyển từ việc chủ yếu kiểm soát hành vi của con người sang kết hợp với kiểm soát bằng quy trình, dữ liệu và khả năng truy nguyên trách nhiệm.

Cách tiếp cận này cũng tương thích với yêu cầu kiểm soát quyền lực, công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình được đặt ra trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền.

Cơ chế đó, nếu được thiết kế hợp lý, nó sẽ không tạo ra sự đối đầu giữa người bào chữa và cơ quan tiến hành tố tụng. Trái lại, nó có thể tạo nên một vùng an toàn pháp lý chung để người bị buộc tội được bảo vệ quyền; luật sư có căn cứ xác định tình trạng đăng ký bào chữa; người tiến hành tố tụng có dữ liệu chứng minh việc thực hiện đúng thủ tục; Viện kiểm sát có thông tin khách quan để thực hiện chức năng kiểm sát.

4. Một số kiến nghị hoàn thiện

4.1. Thiết lập cơ chế lưu vết đối với quá trình đăng ký bào chữa

Điều 78 BLTTHS đã quy định thủ tục đăng ký bào chữa. Bước tiếp theo cần nghiên cứu không nhất thiết là tạo thêm nhiều thủ tục mà là làm cho quá trình thực hiện thủ tục hiện có trở nên minh bạch và có khả năng truy nguyên hơn.

Theo đó, có thể nghiên cứu số hóa toàn bộ quá trình đăng ký bào chữa theo hướng những thao tác có ý nghĩa pháp lý đều được lưu vết: thời điểm nộp hồ sơ; thời điểm tiếp nhận; chủ thể tiếp nhận; yêu cầu bổ sung nếu có; thời điểm xử lý và kết quả xử lý.

Việc sử dụng dấu thời gian điện tử đối với hồ sơ có thể hạn chế tranh luận về thời điểm thực tế hồ sơ được nộp và xử lý.

Quan trọng hơn, lưu vết điện tử không chỉ bảo vệ luật sư. Dữ liệu khách quan còn giúp cơ quan tiến hành tố tụng chứng minh thủ tục đã được giải quyết đúng trình tự và thời hạn.

Vì vậy, chuyển đổi số trong lĩnh vực này không nên chỉ được hiểu là chuyển hồ sơ giấy thành hồ sơ điện tử, mà đích cần hướng tới là quản trị thủ tục bằng dữ liệu.

4.2. Hoàn thiện cơ chế kiểm chứng việc từ chối hoặc thay đổi người bào chữa

Đối với trường hợp người đang bị tạm giữ, tạm giam từ chối người bào chữa do thân nhân lựa chọn, có thể nghiên cứu hoàn thiện thủ tục theo ba yêu cầu.

Thứ nhất, người bị buộc tội phải được thông tin đầy đủ, rõ ràng và dễ hiểu về quyền có người bào chữa cũng như ý nghĩa pháp lý của việc từ chối;

Thứ hai, việc từ chối phải thể hiện ý chí rõ ràng và tự nguyện, và;

Thứ ba, quá trình ghi nhận ý chí cần tạo ra dữ liệu đủ để có thể kiểm chứng khi cần thiết.

Ba yêu cầu này có sự tương đồng đáng chú ý với cách tiếp cận tại Điều 9 Chỉ thị 2013/48/EU đã nêu ở trên.

Trên cơ sở hạ tầng kỹ thuật và điều kiện thực tế, có thể nghiên cứu việc ghi âm hoặc ghi hình quá trình thông báo quyền và ghi nhận việc từ chối người bào chữa trong những trường hợp nhất định, trước hết đối với trường hợp người bị buộc tội đang bị tạm giữ, tạm giam và người bào chữa đã được thân nhân lựa chọn.

Không nhất thiết biến mọi trường hợp từ chối thành một thủ tục phức tạp. Điều cần thiết là xây dựng tiêu chí áp dụng hợp lý, tương xứng với nguy cơ phát sinh tranh luận và điều kiện bảo đảm thực hiện.

Nhưng quan trọng hơn, cơ chế này không nên được nhìn nhận như biện pháp giám sát riêng đối với điều tra viên, mà dữ liệu khách quan còn là phương thức bảo vệ người tiến hành tố tụng trước những phản ánh hoặc khiếu nại không có căn cứ.

4.3. Tăng cường khả năng kiểm sát trên cơ sở dữ liệu

Viện kiểm sát thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp theo quy định của pháp luật. Trong bối cảnh số hóa tố tụng, có thể nghiên cứu kết nối những dữ liệu cần thiết về tiếp nhận, xử lý đăng ký bào chữa, thay đổi hoặc từ chối người bào chữa với Viện kiểm sát theo phạm vi thẩm quyền.

Hệ thống điện tử có thể hỗ trợ cảnh báo những trường hợp vượt quá thời hạn xử lý hoặc xuất hiện thay đổi trạng thái cần được kiểm tra.

Cách tiếp cận này cho phép từng bước chuyển một phần hoạt động kiểm sát từ kiểm tra sau khi khiếu nại đã phát sinh sang khả năng nhận diện sớm những bất thường về thủ tục trên cơ sở dữ liệu.

Việc xây dựng cơ chế như vậy cần được đặt trong tổng thể quan hệ giữa cơ sở giam giữ, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng và Viện kiểm sát, đồng thời bảo đảm yêu cầu về bí mật điều tra, bảo vệ dữ liệu và phân quyền truy cập.

4.4. Nghiên cứu hậu quả tố tụng của việc vi phạm nghiêm trọng quyền bào chữa

Một quyền tố tụng chỉ thực sự có sức mạnh khi pháp luật không những xác định cách thức thực hiện mà còn có cơ chế xử lý thích hợp đối với những vi phạm ảnh hưởng thực chất đến quyền đó.

Do vậy, cần tiếp tục nghiên cứu hậu quả tố tụng đối với chứng cứ hoặc kết quả của hoạt động tố tụng được thực hiện trong trường hợp quyền bào chữa bị vi phạm nghiêm trọng, đặc biệt khi vi phạm có khả năng ảnh hưởng đến tính tự nguyện, tính khách quan hoặc độ tin cậy của chứng cứ. Tuy nhiên, không nên tiếp cận cơ học theo hướng mọi sai sót thủ tục đều làm mất giá trị chứng cứ.

Tiêu chí phù hợp hơn có thể dựa trên ba yếu tố: (i) tính chất và mức độ của vi phạm; (ii) ảnh hưởng thực tế đối với khả năng thực hiện quyền bào chữa; và (iii) ảnh hưởng của vi phạm đối với tính hợp pháp, khách quan, độ tin cậy của chứng cứ.

Đây là vấn đề nên được tiếp tục nghiên cứu trong mối quan hệ với các quy định của BLTTHS về chứng cứ, nguồn chứng cứ và tính hợp pháp của việc thu thập chứng cứ.

4.5. Bảo đảm quyền bào chữa phải song hành với trách nhiệm nghề nghiệp của luật sư

Kiểm soát quyền lực tố tụng không đồng nghĩa chỉ đặt yêu cầu đối với cơ quan tiến hành tố tụng. Quyền bào chữa chỉ phát huy đầy đủ giá trị khi người bào chữa thực hiện quyền của mình trong giới hạn pháp luật và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.

Việc lợi dụng quyền khiếu nại, kiến nghị; đưa ra những yêu cầu vượt quá giới hạn pháp luật; sử dụng quan hệ cá nhân để tác động đến quá trình giải quyết vụ án hoặc tạo ra nhận thức về khả năng tác động ngoài khuôn khổ pháp luật đều không phù hợp với yêu cầu xây dựng môi trường tố tụng chuyên nghiệp.

Đặc biệt, đối với luật sư từng công tác tại các cơ quan tiến hành tố tụng, kinh nghiệm nghề nghiệp là nguồn vốn chuyên môn đáng quý nhưng cần được chuyển hóa thành năng lực nghiên cứu hồ sơ, đánh giá chứng cứ và xây dựng chiến lược bào chữa. Uy tín nghề nghiệp bền vững phải được hình thành từ tri thức, đạo đức và chất lượng dịch vụ pháp lý bình đẳng như các luật sư khác, thay vì lợi thế của những quan hệ nghề nghiệp trước đây.

Cách tiếp cận cân bằng này cũng giúp tránh việc bảo đảm quyền bào chữa bị hiểu thành mở rộng quyền đơn phương cho một chủ thể. Mục tiêu cuối cùng vẫn là nâng cao chất lượng toàn bộ hoạt động tố tụng.

5. Từ kiểm soát con người đến kiểm soát bằng thiết kế thể chế

Trong mô hình quản lý truyền thống, việc bảo đảm đúng thủ tục phụ thuộc nhiều vào trách nhiệm, đạo đức và năng lực của từng người thực thi pháp luật. Những yếu tố đó luôn cần thiết và không thể thay thế.

Tuy nhiên, một nền tư pháp hiện đại cần tiến thêm một bước, đó chính là thiết kế quy trình sao cho việc tuân thủ pháp luật trở thành trạng thái dễ thực hiện, dễ chứng minh; còn hành vi can thiệp không phù hợp trở nên khó thực hiện và dễ bị nhận diện hơn. Đó chính là giá trị của số hóa, lưu vết và khả năng kiểm chứng.

Nếu hồ sơ đăng ký bào chữa có dấu thời gian; quá trình xử lý được lưu vết; việc từ chối người bào chữa trong những trường hợp cần thiết có dữ liệu kiểm chứng; cơ quan giám sát có khả năng tiếp cận dữ liệu theo thẩm quyền thì khi phát sinh tranh luận, việc xác định diễn biến tố tụng sẽ bớt phụ thuộc vào lời trình bày đơn phương của bất kỳ phía nào. Ở phương diện này, sự minh bạch không những không đối lập với hiệu quả điều tra, mà nó còn là một phương thức bảo vệ hoạt động điều tra.

Nó bảo vệ người bị buộc tội khỏi nguy cơ quyền bào chữa bị hạn chế không có căn cứ; bảo vệ luật sư khỏi việc quyền hành nghề hợp pháp bị cản trở; đồng thời bảo vệ điều tra viên và cơ quan điều tra trước những phản ánh thiếu căn cứ.

Quan trọng hơn, cơ chế đó góp phần thu hẹp không gian có thể phát sinh những tương tác hoặc tác động nằm ngoài quy trình chính thức mà không cần xuất phát từ giả định rằng bất kỳ chủ thể cụ thể nào có động cơ tiêu cực.

Đây cũng là điểm gặp nhau giữa bảo đảm quyền con người và kiểm soát quyền lực: không chờ quyền bị xâm phạm mới tìm cách khắc phục mà thiết kế thể chế để nguy cơ xâm phạm quyền ngay từ đầu trở nên thấp hơn.

6. Kết luận

Bảo đảm quyền bào chữa trong giai đoạn khởi tố, điều tra không đơn thuần là vấn đề bảo vệ hoạt động hành nghề của luật sư. Đây trước hết là vấn đề bảo vệ quyền của người bị buộc tội và, ở bình diện rộng hơn, là một thành tố của cơ chế kiểm soát quyền lực trong tố tụng hình sự.

Pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc ghi nhận quyền và xác lập cơ chế để người bào chữa tham gia tố tụng. Trong bối cảnh BLTTHS tiếp tục được sửa đổi, bổ sung và pháp luật về thi hành tạm giữ, tạm giam bước sang giai đoạn mới, trọng tâm tiếp theo không nhất thiết chỉ là mở rộng thêm quyền trên văn bản mà cần quan tâm nhiều hơn tới khả năng kiểm chứng việc thực thi những quyền đã được pháp luật ghi nhận.

Số hóa thủ tục đăng ký bào chữa, lưu vết quá trình xử lý, tăng khả năng kiểm chứng tính tự nguyện khi từ chối hoặc thay đổi người bào chữa, tăng cường khả năng kiểm sát trên cơ sở dữ liệu và nghiên cứu hậu quả của những vi phạm nghiêm trọng quyền bào chữa là những hướng cần tiếp tục được xem xét.

Những giải pháp đó không nhằm làm phức tạp hoạt động điều tra. Ngược lại, một hoạt động điều tra được tiến hành trong môi trường mà các quyền tố tụng được bảo đảm và những quyết định quan trọng có khả năng kiểm chứng sẽ tạo ra kết quả có sức thuyết phục cao hơn.

Suy cho cùng, kiểm soát quyền lực hiệu quả không nhất thiết bắt đầu từ sự thiếu tin tưởng vào người thực thi công vụ. Nó có thể bắt đầu từ một yêu cầu thận trọng hơn, đó là thiết kế một quy trình đủ minh bạch để người làm đúng có thể chứng minh mình đã làm đúng, còn những tác động không phù hợp, nếu có, ngày càng khó tồn tại trong những khoảng trống không thể kiểm chứng của thủ tục.

Đó cũng là một trong những điều kiện để quyền bào chữa chuyển từ quyền được pháp luật ghi nhận thành quyền được bảo đảm thực chất trong diễn biến tố tụng trên thực tế.

Tài liệu tham khảo:

[1] Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, ngày 28/11/2013, khoản 4 Điều 31.

[2] Quốc hội (2015), Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 ngày 27/11/2015, được sửa đổi, bổ sung theo các văn bản hiện hành; trong đó cập nhật Luật số 99/2025/QH15 ngày 27/6/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025. Các quy định được sử dụng trực tiếp trong bài gồm Điều 16 và các Điều 72-78 cùng các quy định liên quan về chứng cứ.

[3] Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII (2022), Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.

[4] Quốc hội (2025), Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú số 128/2025/QH15 ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.

[5] United Nations Human Rights Committee (2007), General Comment No. 32 – Article 14: Right to equality before courts and tribunals and to a fair trial, CCPR/C/GC/32, para. 34.

[6] European Parliament and Council of the European Union (2013), Directive 2013/48/EU of 22 October 2013 on the right of access to a lawyer in criminal proceedings and in European arrest warrant proceedings, Official Journal of the European Union, L 294, 6.11.2013, pp. 1-12, especially Articles 3 and 9.

Luật sư PHAN KHẮC NGHIÊM

Công ty Luật TNHH NPK Quốc tế.

Bài đăng trên Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam