Luật sư Phan Khắc Nghiêm – Công ty Luật TNHH NPK Quốc tế
Một vụ va chạm giao thông giữa ngã tư sau cơn mưa không chỉ để lại những dấu vết trên mặt đường. Những gì chứng kiến tại hiện trường cũng gợi lên nhiều suy ngẫm về ý thức tham gia giao thông, sự sẻ chia giữa con người với con người và những giá trị làm nên một đô thị văn minh.
Cơn mưa rào mùa hạ vừa ngớt, trả lại cho phố thị vùng Đông Bắc những vệt nước loang loáng phản chiếu ánh mặt trời lấp ló sau đám mây ban trưa. Ngồi trong quán cà phê lặng lẽ chờ chuyến limousine về Hà Nội, tôi phóng tầm mắt ra đường và nhận ra rằng, tuy xe cộ không quá đông, nhưng ai nấy đều lao đi với một sự hối hả, tất bật, như thể một giây chậm lại cũng là một sự lỡ dở.
Chính trong cái guồng quay vội vã ấy, một “khoảng trống” định mệnh đã lộ ra ngay tại ngã tư không có đèn tín hiệu giao thông – nơi mà ranh giới giữa sự bình an và hiểm họa chỉ còn được định đoạt bằng một ý niệm nhường đường.
Một tiếng phanh dài trượt đi, rồi vệt va chạm vang lên đột ngột, xé ngang bầu không khí lành lạnh sau mưa.
Chiếc ô tô vội vã đánh lái tránh một phương tiện khác, rồi lao thẳng vào chiếc xe máy của đôi trai gái còn rất trẻ. Giữa mặt đường còn đẫm nước, những mảnh nhựa vỡ nằm rải rác bên hai bóng người ngã nhoài theo quán tính.
Tôi đứng lặng đi, lòng thắt lại. Nhưng thật may vì phép màu đã ở lại, họ chỉ bị thương nhẹ.
Thế nhưng, khoảng lặng sau va chạm ấy cứ ám ảnh tôi mãi. Nó nhắc tôi về sự mong manh của một kiếp người, và về việc chúng ta đôi khi đã quá vội vàng mà quên mất sự an toàn của những người đồng hành quanh mình.
Đó là một khoảng lặng buồn về lòng trắc ẩn, khi sự an toàn của những người xung quanh dễ dàng bị ngó lơ trước những vội vàng của cá nhân.
Thế nhưng, điều khiến tôi ám ảnh nhất sau cú va chạm ấy không phải là tiếng đổ vỡ, mà là khoảnh khắc chiếc ô tô gây tai nạn đột ngột tăng ga, bỏ chạy không một lần ngoái lại.
Không một giây dừng xe. Không một ánh nhìn quay lại xem đôi bạn trẻ kia vừa ngã xuống đường ra sao.
Hành vi ấy, với tôi, có lẽ đã vượt qua ranh giới của sự vi phạm pháp luật thông thường, trở thành một sự quay lưng đầy lạnh lùng với chính lương tri của người cầm lái. Nhưng điều khiến tôi buồn hơn cả chính là cảnh tượng diễn ra ngay sau đó.
Hai bên đường, người đứng xem mỗi lúc một đông, nhưng số người thực sự chạy đến nâng đỡ hai nạn nhân lại đếm trên đầu ngón tay. Người đứng nhìn vô cảm, người chỉ trỏ bàn tán, người lại lặng lẽ bước qua như thể sự sống chết của đồng loại là câu chuyện ở một thế giới nào khác.
Đau lòng hơn là khi tôi chứng kiến một người đi xe máy ngang qua, thay vì dừng lại cứu người, lại cúi xuống nhặt chiếc điện thoại của nạn nhân văng trên mặt đường ướt nhẹp rồi tăng ga phóng đi.
Khi đôi bạn trẻ còn đang nằm đó với những thương tích chưa rõ nặng nhẹ, vẫn có người chỉ kịp nhìn thấy một món đồ rơi ra để nhặt lấy cho riêng mình.
Có lẽ, cú va chạm đau đớn nhất không còn là sự va đập giữa những khối sắt thép trên đường nữa, mà là khoảng cách ngỡ như vô tận giữa lòng tham nhất thời và sự tử tế tối thiểu giữa người với người.
Gần nửa tiếng trôi qua, chiếc xe máy biến dạng vẫn nằm trơ trọi giữa ngã tư đẫm nước. Hiện trường ngổn ngang ấy cứ phơi ra dưới bầu trời sau mưa, nhưng tuyệt nhiên chưa có một bóng dáng của người có bổn phận nào xuất hiện để phân luồng hay thu dọn.
Ngước lên nhìn chiếc camera giám sát lặng im trên cột đèn, rồi nhìn xuống dòng người vẫn lạnh lùng lướt qua, tôi chợt thấy lòng dâng lên một nỗi nghẹn ngào.
Giữa một thời đại mà công nghệ kết nối vạn vật, tại sao sự trợ giúp con người lúc ngặt nghèo lại có một khoảng trễ dài đến thế? Sự chậm trễ này, phải chăng bắt nguồn từ những giới hạn của máy móc, hay từ chính sự bận rộn đến vô tâm của con người?
Sau những gì đã xảy ra, thiết nghĩ việc tìm ra người tài xế và thực thi trách nhiệm pháp lý là điều tất yếu.
Thế nhưng, phía sau những chế tài nghiêm khắc, điều chúng ta thầm mong mỏi có lẽ là một điểm tựa an toàn kịp thời hơn, để mỗi người không cảm thấy cô độc khi chẳng may gặp tai nạn.
Phố thị vùng Đông Bắc này đang từng ngày thay da đổi thịt với những mục tiêu vươn mình mạnh mẽ, hướng tới một đô thị văn minh, hiện đại. Đó là một hành trình đáng tự hào.
Nhưng có lẽ, sự văn minh không chỉ được đo bằng những khối bê tông vững chãi hay các đại lộ thênh thang rực rỡ ánh đèn. Thước đo chân thực nhất của một đô thị đáng sống nằm ở những khoảng lặng đầy tình người – nơi mỗi người dân biết chắc rằng họ luôn được bảo vệ, chứ không phải một mình chống chếnh giữa ngã tư đường suốt nửa tiếng đồng hồ sau cơn mưa rào.
Bởi lẽ, tầm vóc của một đô thị có khi lại được soi chiếu rõ nhất từ những lát cắt rất nhỏ nơi góc đường.
Nó ẩn hiện qua việc một người có đủ can đảm để dừng lại đối diện với những gì mình vừa gây ra, thay vì chọn cách vội vã rời đi.
Nó nằm ở sự khác biệt giữa hai cái cúi người tại hiện trường: một cái cúi xuống để nâng đỡ một nạn nhân đang run rẩy, và một cái cúi xuống chỉ để nhặt chút lợi ích rơi rớt từ nỗi đau của đồng loại.
Và hơn thế, thước đo của sự bình an trong một đô thị đôi khi chỉ đơn giản là việc người dân biết rằng họ sẽ không phải cô độc chờ đợi quá lâu giữa dòng xe cộ sau một biến cố bất ngờ.
Điều đáng sợ nhất hiện nay không phải là những lỗ hổng của hạ tầng, mà là sự băng hoại trong nhận thức.
Đâu đó đang nhen nhóm một lối sống hợm hĩnh, nơi người ta ngộ nhận rằng chỉ cần sở hữu một chiếc xe sang, một khối tài sản lớn hay một vị thế thành đạt là có quyền giẫm đạp lên sự an toàn của người khác. Họ tin rằng sự giàu sang có thể mua chuộc được sự tử tế, rằng tốc độ của động cơ quan trọng hơn sinh mạng con người, và lợi ích ích kỷ của cá nhân luôn đứng trên nỗi đau xé lòng của đồng loại.
Sự vô cảm vốn không ồn ào. Nó chỉ lặng lẽ như một dòng chảy ngầm, âm thầm làm xói mòn những sợi dây liên kết vô hình giữa người với người.
Nếu hôm nay chúng ta chọn cách lướt qua một vệt máu, một tiếng nấc nghẹn của người xa lạ nơi ngã tư ban trưa, thì ngày mai, biết đâu chính chúng ta hoặc người thân của mình cũng sẽ phải đứng trước sự im lặng đáng sợ ấy.
Một bàn tay chìa ra lúc ngặt nghèo đôi khi không chỉ cứu một mạng người, mà còn cứu vớt cả niềm tin của họ vào cuộc đời.
Luật pháp luôn có đủ những chế tài nghiêm minh để định tội một hành vi trốn chạy hay phân xử một bàn tay tham lam nhặt nhạnh trên nỗi đau của người khác.
Thế nhưng, luật pháp suy cho cùng chỉ có thể ngăn chặn những tổn thương bề nổi, chứ không thể bắt một trái tim phải biết rung lên những nhịp đập xót xa trước đồng loại.
Điều đó có lẽ thuộc về gốc rễ của những bài học từ thuở ban đầu, về nếp nhà, về văn hóa của một vùng đất và về cách mỗi con người chọn để nuôi dưỡng phần “Người” trong chính mình mỗi ngày.
Đô thị vươn mình, những con đường thênh thang rực rỡ ánh đèn thắp sáng cả vùng Đông Bắc.
Nhưng một đô thị chỉ thực sự đáng sống khi dưới những ánh đèn hoa lệ ấy, người ta không tìm thấy những cái quay lưng lạnh lùng trước hoạn nạn. Sự phồn vinh của những đô thị văn minh chỉ thực sự trọn vẹn khi nó đi đôi với sự bao dung và rộng mở của lòng nhân ái.





