Kiểm soát điện thoại, máy tính vào phòng xét xử: Không gian tranh tụng nhìn từ Thông tư 12

Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC của Tòa án nhân dân tối cao quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp đã bổ sung quy định hạn chế mang các thiết bị có khả năng lưu trữ, truyền đưa dữ liệu số vào phòng xử án, trừ trường hợp được Thẩm phán chủ tọa cho phép. Quy định này đang thu hút sự quan tâm của giới hành nghề luật bởi những tác động trực tiếp đến hoạt động tranh tụng tại phiên tòa.

Ở góc độ thực tiễn, quy định này có thể tạo thêm yêu cầu trong quá trình tác nghiệp của luật sư. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn nhận đây là một rào cản hành chính thì chưa phản ánh đầy đủ mục tiêu của chính sách.

Việc kiểm soát thiết bị điện tử hướng đến bảo đảm tính tôn nghiêm, an toàn của phiên tòa, bảo vệ bí mật Nhà nước, đời tư và quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng. Đồng thời, việc giao quyền quyết định cho Thẩm phán chủ tọa cũng tạo cơ chế linh hoạt để thiết bị vẫn được sử dụng khi phục vụ hoạt động tranh tụng chính đáng.

Trong bối cảnh cải cách tư pháp và chuyển đổi số, vấn đề đặt ra không phải là có cho phép mang thiết bị điện tử vào phòng xử hay không, mà là tìm được điểm cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm trật tự và quyền hành nghề của luật sư.

Phòng xét xử
Thông tư 12 không cấm tuyệt đối việc mang thiết bị điện tử vào phòng xử mà giao quyền xem xét cho Thẩm phán chủ tọa trong từng trường hợp cụ thể (Ảnh minh hoạ).

Công nghệ là công cụ hỗ trợ thực hiện quyền bào chữa

Đối với nhiều vụ án dân sự, kinh tế, ngân hàng, chứng khoán hay tham nhũng có số lượng hồ sơ rất lớn, máy tính không còn đơn thuần là phương tiện tạo thuận lợi mà đã trở thành công cụ phục vụ việc tiếp cận, phân tích và đối chiếu chứng cứ. Khả năng tra cứu nhanh tài liệu, bút lục, lời khai và các quy định pháp luật giúp luật sư thực hiện hiệu quả chức năng bào chữa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.

Nếu phải in toàn bộ hồ sơ giấy, chi phí sẽ tăng lên đáng kể, đồng thời gây khó khăn trong việc tìm kiếm, lưu trữ và đối chiếu tài liệu. Trong khi đó, ngành Tư pháp đang thúc đẩy chuyển đổi số, việc hồ sơ đã được số hóa nhưng người tham gia tố tụng vẫn gặp trở ngại trong tiếp cận dữ liệu tại phiên tòa sẽ làm giảm hiệu quả của quá trình này.

Bởi vậy, quyền bào chữa không chỉ được bảo đảm bằng việc có luật sư tham gia tố tụng, mà còn cần được bảo đảm bằng những điều kiện hợp lý để luật sư khai thác, nghiên cứu và trình bày chứng cứ. Khi dữ liệu điện tử đã trở thành phương thức lưu trữ phổ biến, việc sử dụng thiết bị phù hợp cũng cần được xem là một phần của điều kiện thực hiện quyền tố tụng.

Thông tư 12 không cấm tuyệt đối việc mang thiết bị điện tử vào phòng xử mà giao quyền xem xét cho Thẩm phán chủ tọa trong từng trường hợp cụ thể. Đây là cách tiếp cận hợp lý bởi mỗi phiên tòa có đặc điểm riêng, mức độ bảo mật và yêu cầu an ninh khác nhau.

Tuy nhiên, để quy định phát huy hiệu quả, quyền quyết định này cần được thực hiện trên cơ sở các tiêu chí minh bạch, thống nhất. Nếu cùng một mục đích sử dụng thiết bị nhưng ở phiên tòa này được chấp nhận, ở phiên tòa khác lại bị từ chối mà không có căn cứ rõ ràng, người hành nghề sẽ gặp khó khăn trong việc chuẩn bị phương án tranh tụng.

Một nền tư pháp hiện đại không chỉ cần sự linh hoạt trong điều hành phiên tòa, mà còn cần khả năng tiên liệu của pháp luật. Những tiêu chí rõ ràng sẽ tạo thuận lợi cho luật sư, đảm tính khách quan trong thực hiện quyền của Thẩm phán chủ tọa, hạn chế những cách hiểu khác nhau trong quá trình áp dụng.

Tránh để luật sư phải “xin” công cụ thực hiện quyền bào chữa

Quy định yêu cầu có sự chấp thuận của Thẩm phán chủ tọa trước khi mang thiết bị điện tử vào phòng xử là biện pháp nhằm bảo đảm trật tự tố tụng. Tuy nhiên, về góc độ thực tiễn, điều mà giới luật sư mong muốn không phải là một ngoại lệ được cho phép, mà là một cơ chế minh bạch để sử dụng công cụ phục vụ hoạt động nghề nghiệp.

Trong mô hình tố tụng hiện đại, luật sư không tham gia phiên tòa để hưởng một đặc quyền mà thực hiện chức năng bào chữa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, đồng thời góp phần giúp Hội đồng xét xử đánh giá khách quan vụ án. Vì vậy, thiết bị công nghệ nên được nhìn nhận là phương tiện hỗ trợ hoạt động tranh tụng, thay vì là yếu tố tiềm ẩn rủi ro cần hạn chế trong mọi trường hợp.

Một hướng tiếp cận phù hợp là cho phép luật sư sử dụng máy tính để tra cứu hồ sơ, tài liệu, đồng thời áp dụng các yêu cầu nghiêm ngặt về bảo mật dữ liệu, kết nối mạng và phạm vi sử dụng. Khi đó, trọng tâm quản lý sẽ chuyển từ việc kiểm soát thiết bị sang kiểm soát hành vi sử dụng thiết bị.

Một nền tư pháp hiện đại luôn phải cân bằng giữa yêu cầu quản lý và sự tin cậy đối với các chủ thể tham gia tố tụng. Nếu chỉ tập trung vào việc phòng ngừa mọi rủi ro bằng các biện pháp hành chính, không gian thực hiện các quyền tố tụng hợp pháp cũng có thể bị thu hẹp.

Điều cần kiểm soát không phải bản thân chiếc máy tính hay điện thoại, mà là hành vi sử dụng chúng. Luật sư là người hành nghề theo quy định của pháp luật, chịu sự điều chỉnh của quy tắc đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp. Vì vậy, việc sử dụng thiết bị cần được đặt trong cơ chế giám sát và chế tài rõ ràng nếu có vi phạm, thay vì mặc nhiên coi thiết bị là yếu tố cần hạn chế.

Mục tiêu bảo đảm trật tự phòng xử và tạo điều kiện cho hoạt động tranh tụng hoàn toàn có thể song hành nếu có cơ chế quản lý phù hợp. Trước hết, cần phân biệt giữa việc mang thiết bị vào phòng xử và việc sử dụng các chức năng của thiết bị. Việc mở máy tính để tra cứu hồ sơ có mức độ rủi ro hoàn toàn khác với ghi âm, ghi hình hoặc truyền phát dữ liệu ra ngoài, do đó không nên áp dụng cùng một phương thức quản lý.

Khi công nghệ được đặt đúng chỗ, quyền bào chữa sẽ có thêm điểm tựa

Bên cạnh đó, tại những phiên tòa có yêu cầu bảo mật cao, Tòa án có thể áp dụng các biện pháp kỹ thuật như yêu cầu thiết bị hoạt động ở chế độ ngoại tuyến, ngắt kết nối mạng, niêm phong camera hoặc yêu cầu người sử dụng cam kết tuân thủ quy định bảo mật. Những giải pháp này vừa bảo đảm an toàn thông tin, vừa không làm gián đoạn hoạt động tranh tụng.

Đồng thời, việc hướng dẫn thi hành Thông tư nên xác định rõ việc sử dụng thiết bị phục vụ hoạt động nghề nghiệp của luật sư là nguyên tắc, còn việc hạn chế là ngoại lệ và phải có căn cứ cụ thể. Cách tiếp cận này sẽ tạo sự thống nhất trong áp dụng pháp luật, đồng thời nâng cao khả năng tiên liệu của người tham gia tố tụng.

Thông tư 12 được ban hành nhằm bảo đảm kỷ cương, an toàn và sự tôn nghiêm của phiên tòa – mục tiêu cần được tôn trọng và bảo vệ. Tuy nhiên, việc trao đổi về những khó khăn có thể phát sinh trong thực tiễn không nhằm phủ nhận giá trị của quy định, mà hướng tới việc hoàn thiện cơ chế thực thi để vừa bảo đảm yêu cầu quản lý, vừa tạo điều kiện cho hoạt động tranh tụng.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, công nghệ cần được xem là công cụ hỗ trợ thực hiện quyền bào chữa. Một cơ chế quản lý minh bạch, dựa trên mục đích sử dụng và trách nhiệm của người sử dụng sẽ góp phần xây dựng môi trường tố tụng hiện đại, bảo đảm cả tính nghiêm minh của phiên tòa và hiệu quả của hoạt động tranh tụng.

Luật sư Phan Khắc Nghiêm – Đào Thị Hiền – Công ty Luật TNHH NPK Quốc tế

Bài đăng trên báo Công Lý